形式比较级

hình thức bỉ giác cấp

Hán Việt: hình thức bỉ giác cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh hơn hình thức
  • Biên soạn formal comparative

Eng

  • Cihui 形式比較級 íngshì bǐjiàojí n. <lg.> formal comparative

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义的 · 形式主义者 · 形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式化方法 · 形式性程度