形式邏輯

xíng shì luó jíhình thức la tập

Hán Việt: hình thức la tập · Pinyin: xíng shì luó jí

Tổng quan

(Tech) luận lý hình thức; lô-gích hình thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

从思维的形式结构方面研究思维规律的科学。它总结了人类思维的经验教训,以保持思维的确定性为核心,用一系列规则、方法帮助人们正确地思考问题和表达思想。是人们认识世界和改造世界的必要工具。

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 邏 (la) + 輯 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 logic hình thức
  • Biên soạn formal logic

Eng

  • Cihui 形式邏輯 íngshì luóji n. <loan> formal logic

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 形式發票 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 邏輯演算 · 邏輯炸彈 · 邏輯錯誤 · 邏輯思維