形式主語 hình thức chủ ngữ Hán Việt: hình thức chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việthình thức chủ ngữCấu tạo形 + 式 + 主 + 語 · hình + thức + chủ + ngữ nghĩa thành phần: hình + thức + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 形式主語 íngshì zhǔyǔ n. <lg.> formal subject