形式審查 xíng shì shěn chá · hình thức thẩm tra Hán Việt: hình thức thẩm tra · Pinyin: xíng shì shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinxíng shì shěn cháHán Việthình thức thẩm traCấu tạo形 + 式 + 審 + 查 · hình + thức + thẩm + tra nghĩa thành phần: hình + thức + thẩm + tra