形式系統 xíng shì xì tǒng · hình thức hệ thống Hán Việt: hình thức hệ thống · Pinyin: xíng shì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinxíng shì xì tǒngHán Việthình thức hệ thốngCấu tạo形 + 式 + 系 + 統 · hình + thức + hệ + thống nghĩa thành phần: hình + thức + hệ + thống Nghĩa EngCihui 形式系統 íngshì xìtǒng n. formal device