形式表現

hình thức biểu hiện

Hán Việt: hình thức biểu hiện

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (biểu) + (hiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形式表現 íngshì biǎoxiàn n. <lg.> elucidating formans