形式語義學

xíng shì yǔ yì xué hình thức ngữ nghĩa học

Hán Việt: hình thức ngữ nghĩa học · Pinyin: xíng shì yǔ yì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (ngữ) + (nghĩa) + (học)