形式量表

hình thức lượng biểu

Hán Việt: hình thức lượng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形式量表 íngshì liàngbiǎo n. <lg.> scale of formality