形影相對

xíng yǐng xiāng duì hình ảnh tương đối

Hán Việt: hình ảnh tương đối · Pinyin: xíng yǐng xiāng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (ảnh) + (tương) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无依无靠,非常孤单。同“形影相吊”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"形影相吊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容无依无靠,非常孤单。同形影相吊”。