形影相憐 xíng yǐng xiāng lián · hình ảnh tương liên Hán Việt: hình ảnh tương liên · Pinyin: xíng yǐng xiāng lián Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 憐 (liên)Pinyinxíng yǐng xiāng liánHán Việthình ảnh tương liênCấu tạo形 + 影 + 相 + 憐 · hình + ảnh + tương + liên nghĩa thành phần: hình + ảnh + tương + liên