形影自吊

xíng yǐng zì diào hình ảnh tự điếu

Hán Việt: hình ảnh tự điếu · Pinyin: xíng yǐng zì diào

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (ảnh) + (tự) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无依无靠,非常孤单。同“形影相吊”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"形影相吊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容无依无靠,非常孤单。同形影相吊”。