形影自吊 hình ảnh tự điếu Hán Việt: hình ảnh tự điếu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 影 (ảnh) + 自 (tự) + 吊 (điếu)Hán Việthình ảnh tự điếuCấu tạo形 + 影 + 自 + 吊 · hình + ảnh + tự + điếu nghĩa thành phần: hình + ảnh + tự + điếu