形影自怜 xíng yǐng zì lián · hình ảnh tự liên Hán Việt: hình ảnh tự liên · Pinyin: xíng yǐng zì lián Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 影 (ảnh) + 自 (tự) + 怜 (liên)Pinyinxíng yǐng zì liánHán Việthình ảnh tự liênCấu tạo形 + 影 + 自 + 怜 · hình + ảnh + tự + liên nghĩa thành phần: hình + ảnh + tự + liên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「顧影自憐」。見「顧影自憐」(一)。