形心曲線 hình tâm khúc tuyến Hán Việt: hình tâm khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 心 (tâm) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việthình tâm khúc tuyếnCấu tạo形 + 心 + 曲 + 線 · hình + tâm + khúc + tuyến nghĩa thành phần: hình + tâm + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui poid