形態單位 hình thái đan vị Hán Việt: hình thái đan vị Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việthình thái đan vịCấu tạo形 + 態 + 單 + 位 · hình + thái + đan + vị nghĩa thành phần: hình + thái + đan + vị Nghĩa EngCihui 形態單位 íngtài dānwèi n. <lg.> morpheme