形態發生 hình thái phát sanh Hán Việt: hình thái phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việthình thái phát sanhCấu tạo形 + 態 + 發 + 生 · hình + thái + phát + sanh nghĩa thành phần: hình + thái + phát + sanh Nghĩa EngCihui morphogenesis