形態物理學 hình thái vật lí học Hán Việt: hình thái vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việthình thái vật lí họcCấu tạo形 + 態 + 物 + 理 + 學 · hình + thái + vật + lí + học nghĩa thành phần: hình + thái + vật + lí + học Nghĩa EngCihui morphophysics