形态物理学 hình thái vật lí học Hán Việt: hình thái vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việthình thái vật lí họcTừ loạidanhCấu tạo形 + 態 + 物 + 理 + 學 · hình + thái + vật + lí + học nghĩa thành phần: hình + thái + vật + lí + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thái vật lýMainlandKaggle Zh-Vi morphophysicsEngCihui morphophysicsTần suất từ morphophysics Từ liên quan Gần nghĩa形态发生素 · 形态上的 · 形态学的 · 理学硕士 · 形态构词法 · 形态测定法 · 形态生理学 · 形态音位学