形態系統 hình thái hệ thống Hán Việt: hình thái hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việthình thái hệ thốngCấu tạo形 + 態 + 系 + 統 · hình + thái + hệ + thống nghĩa thành phần: hình + thái + hệ + thống Nghĩa EngCihui 形態系統 íngtài xìtǒng n. <lg.> morphophonemics