形态音素学 hình thái âm tố học Hán Việt: hình thái âm tố học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 音 (âm) + 素 (tố) + 學 (học)Hán Việthình thái âm tố họcTừ loạidanhCấu tạo形 + 態 + 音 + 素 + 學 · hình + thái + âm + tố + học nghĩa thành phần: hình + thái + âm + tố + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thái âm vị họcBiên soạn morphophonemicsEngCihui 形態音素學 íngtài yīnsùxué n. <lg.> morphophonemics Từ liên quan Gần nghĩa形态发生素 · 形态上的 · 形态学的 · 形态构词法 · 形态测定法 · 形态物理学 · 形态生理学 · 形态音位学