形態分析 xíng tài fēn xī · hình thái phân tích Hán Việt: hình thái phân tích · Pinyin: xíng tài fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinxíng tài fēn xīHán Việthình thái phân tíchCấu tạo形 + 態 + 分 + 析 · hình + thái + phân + tích nghĩa thành phần: hình + thái + phân + tích