形態正常 hình thái chánh thường Hán Việt: hình thái chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việthình thái chánh thườngCấu tạo形 + 態 + 正 + 常 · hình + thái + chánh + thường nghĩa thành phần: hình + thái + chánh + thường Nghĩa EngCihui normomorph