形態生理學 hình thái sanh lí học Hán Việt: hình thái sanh lí học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việthình thái sanh lí họcCấu tạo形 + 態 + 生 + 理 + 學 · hình + thái + sanh + lí + học nghĩa thành phần: hình + thái + sanh + lí + học Nghĩa EngCihui morphophysiology