形態要素 hình thái yếu tố Hán Việt: hình thái yếu tố Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 態 (thái) + 要 (yếu) + 素 (tố)Hán Việthình thái yếu tốCấu tạo形 + 態 + 要 + 素 · hình + thái + yếu + tố nghĩa thành phần: hình + thái + yếu + tố Nghĩa EngCihui 形態要素 íngtài yàosù n. <lg.> formative