形態音位

hình thái âm vị

Hán Việt: hình thái âm vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thái) + (âm) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形態音位 íngtài yīnwèi <lg.> n. morphophoneme ◆attr. morphophonemic