形態音素

hình thái âm tố

Hán Việt: hình thái âm tố

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thái) + (âm) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形態音素 íngtài yīnsù n. <lg.> morphophoneme

ja

  • JMdict morphophoneme