形成主義 hình thành chủ nghĩa Hán Việt: hình thành chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việthình thành chủ nghĩaCấu tạo形 + 成 + 主 + 義 · hình + thành + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hình + thành + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui academicism