形成型評估
hình thành hình bình cổ
Hán Việt: hình thành hình bình cổ
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 型 (hình) + 評 (bình) + 估 (cổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 形成型評估 íngchéngxíng pínggū n. <lg.> formative evaluation
Hán Việt: hình thành hình bình cổ
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 型 (hình) + 評 (bình) + 估 (cổ)