形成外皮

hình thành ngoại bì

Hán Việt: hình thành ngoại bì

Tổng quan

phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài

Cấu tạo: (hình) + (thành) + (ngoại) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài