形成外皮

hình thành ngoại bì

Hán Việt: hình thành ngoại bì

Tổng quan

phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 外 (ngoại) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo lớp vỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incrust

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道 · 形成港湾