形成多數 hình thành đa sổ Hán Việt: hình thành đa sổ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 多 (đa) + 數 (sổ)Hán Việthình thành đa sổCấu tạo形 + 成 + 多 + 數 · hình + thành + đa + sổ nghĩa thành phần: hình + thành + đa + sổ Nghĩa EngCihui constitute quorum