形成思想 hình thành tư tưởng Hán Việt: hình thành tư tưởng Tổng quan lý tưởng hoá Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việthình thành tư tưởngCấu tạo形 + 成 + 思 + 想 · hình + thành + tư + tưởng nghĩa thành phần: hình + thành + tư + tưởng Nghĩa ViệtCihui lý tưởng hoá