形成思想

hình thành tư tưởng

Hán Việt: hình thành tư tưởng

Tổng quan

lý tưởng hoá

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 思 (tư) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành tư tưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi idealize

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道 · 形成港湾