形成性格 hình thành tính cách Hán Việt: hình thành tính cách Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 性 (tính) + 格 (cách)Hán Việthình thành tính cáchCấu tạo形 + 成 + 性 + 格 · hình + thành + tính + cách nghĩa thành phần: hình + thành + tính + cách Nghĩa EngCihui shape one's character