形成星座 hình thành tinh tọa Hán Việt: hình thành tinh tọa Tổng quan họp thành chòm sao Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việthình thành tinh tọaTừ loạiđộngCấu tạo形 + 成 + 星 + 座 · hình + thành + tinh + tọa nghĩa thành phần: hình + thành + tinh + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thành chòm saoMainlandKaggle Zh-Vi constellate Từ liên quan Gần nghĩa形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道 · 形成港湾