形成概念

hình thành khái niệm

Hán Việt: hình thành khái niệm

Tổng quan

tổng quát hoá; khái quát hoá, phổ biến, nói chung, nói chung chung tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về

Cấu tạo: (hình) + (thành) + (khái) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng quát hoá; khái quát hoá, phổ biến, nói chung, nói chung chung tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về