形成概念
hình thành khái niệm
Hán Việt: hình thành khái niệm
Tổng quan
tổng quát hoá; khái quát hoá, phổ biến, nói chung, nói chung chung tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khái quát hóa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi generalize