形成河道

hình thành hà đạo

Hán Việt: hình thành hà đạo

Tổng quan

eo biển, lòng sông, lòng suối, kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...), (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...), (rađiô) kênh, (kiến trúc) đường xoi, (kỹ thuật) máng, rãnh, biển Măng sơ, đào rãnh, đào mương, chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa), chuyển, hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì), (kiến trúc) bào đường xoi

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 河 (hà) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo lòng sông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi channel

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成港湾