形成海岬的
hình thành hải giáp đích
Hán Việt: hình thành hải giáp đích
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 海 (hải) + 岬 (giáp) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui promontoried
Hán Việt: hình thành hải giáp đích
Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 海 (hải) + 岬 (giáp) + 的 (đích)