形成潰瘍 xíng chéng kuì yáng · hình thành hội dương Hán Việt: hình thành hội dương · Pinyin: xíng chéng kuì yáng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)Pinyinxíng chéng kuì yángHán Việthình thành hội dươngCấu tạo形 + 成 + 潰 + 瘍 · hình + thành + hội + dương nghĩa thành phần: hình + thành + hội + dương