形成灰霧 xíng chéng huī wù · hình thành hôi vụ Hán Việt: hình thành hôi vụ · Pinyin: xíng chéng huī wù Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 灰 (hôi) + 霧 (vụ)Pinyinxíng chéng huī wùHán Việthình thành hôi vụCấu tạo形 + 成 + 灰 + 霧 · hình + thành + hôi + vụ nghĩa thành phần: hình + thành + hôi + vụ