形成空泡 hình thành không phao Hán Việt: hình thành không phao Tổng quan có không bào, có hốc nhỏ Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 空 (không) + 泡 (phao)Hán Việthình thành không phaoCấu tạo形 + 成 + 空 + 泡 · hình + thành + không + phao nghĩa thành phần: hình + thành + không + phao Nghĩa ViệtCihui có không bào, có hốc nhỏ