形成紙堆 xíng chéng zhǐ duī · hình thành chỉ đôi Hán Việt: hình thành chỉ đôi · Pinyin: xíng chéng zhǐ duī Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 紙 (chỉ) + 堆 (đôi)Pinyinxíng chéng zhǐ duīHán Việthình thành chỉ đôiCấu tạo形 + 成 + 紙 + 堆 · hình + thành + chỉ + đôi nghĩa thành phần: hình + thành + chỉ + đôi