形成醭的 hình thành phốc đích Hán Việt: hình thành phốc đích Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 醭 (phốc) + 的 (đích)Hán Việthình thành phốc đíchCấu tạo形 + 成 + 醭 + 的 · hình + thành + phốc + đích nghĩa thành phần: hình + thành + phốc + đích Nghĩa EngCihui mycodermic