形成階段 hình thành giai đoạn Hán Việt: hình thành giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việthình thành giai đoạnCấu tạo形 + 成 + 階 + 段 · hình + thành + giai + đoạn nghĩa thành phần: hình + thành + giai + đoạn Nghĩa EngCihui formative stage