形枉影曲

xíng wǎng yǐng qū hình uổng ảnh khúc

Hán Việt: hình uổng ảnh khúc · Pinyin: xíng wǎng yǐng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (uổng) + (ảnh) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东西的形状歪斜了,它的影子也就弯曲了。比喻有什么原因就会有什么结果。