形格勢制

xíng gé shì zhì hình cách thế chế

Hán Việt: hình cách thế chế · Pinyin: xíng gé shì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cách) + (thế) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格:阻碍;制:制约。指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。