形格勢禁

xíng gé shì jìn hình cách thế cấm

Hán Việt: hình cách thế cấm · Pinyin: xíng gé shì jìn

Tổng quan

tình thế trói buộc

Cấu tạo: (hình) + (cách) + (thế) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình thế trói buộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格:阻碍;禁:制止。指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"形禁势格"。亦作"形劫势禁"。 2.谓受形势的阻碍或限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 格阻碍;禁制止。指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。

Eng

  • Cihui 形格勢禁 ínggéshìjìn f.e. have one's hands tied