形格勢禁

xíng gé shì jìn hình cách thế cấm

Hán Việt: hình cách thế cấm · Pinyin: xíng gé shì jìn

Tổng quan

tình thế trói buộc

Cấu tạo: (hình) + (cách) + (thế) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình thế trói buộc
  • Cihui tình thế trói buộc。受形勢的阻礙或限制。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為環境情勢牽制阻礙。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「批亢擣虛,形格勢禁,則自為解耳。」

Eng

  • Cihui 形格勢禁 ínggéshìjìn f.e. have one's hands tied