形槁心灰

xíng gǎo xīn huī hình cảo tâm hôi

Hán Việt: hình cảo tâm hôi · Pinyin: xíng gǎo xīn huī

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cảo) + (tâm) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「槁木死灰」。見「槁木死灰」條。01.宋.劉克莊〈九月初十日鎮宿玉堂七絕〉詩其六:「形槁心灰一禿翁,偶來視草禁林中。」<a name="枯木死灰"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槁:枯干。形容身体消瘦不堪,心境极为冷漠,毫无生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 槁枯干。形容身体消瘦不堪,心境极为冷漠,毫无生气。