形浪意骸 hình lãng ý hài Hán Việt: hình lãng ý hài Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 浪 (lãng) + 意 (ý) + 骸 (hài)Hán Việthình lãng ý hàiCấu tạo形 + 浪 + 意 + 骸 · hình + lãng + ý + hài nghĩa thành phần: hình + lãng + ý + hài Nghĩa EngCihui 形浪意骸 ínglàngyìhái f.e. given to sensual pleasures