形浪意骸

hình lãng ý hài

Hán Việt: hình lãng ý hài

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (lãng) + (ý) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形浪意骸 ínglàngyìhái f.e. given to sensual pleasures