形狀工具 hình trạng công cụ Hán Việt: hình trạng công cụ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 狀 (trạng) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việthình trạng công cụCấu tạo形 + 狀 + 工 + 具 · hình + trạng + công + cụ nghĩa thành phần: hình + trạng + công + cụ Nghĩa EngCihui shape tool