形神兼備 xíng shén jiān bèi · hình thần kiêm bị Hán Việt: hình thần kiêm bị · Pinyin: xíng shén jiān bèi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 神 (thần) + 兼 (kiêm) + 備 (bị)Pinyinxíng shén jiān bèiHán Việthình thần kiêm bịCấu tạo形 + 神 + 兼 + 備 · hình + thần + kiêm + bị nghĩa thành phần: hình + thần + kiêm + bị