形禁勢格

xíng jìn shì gé hình cấm thế cách

Hán Việt: hình cấm thế cách · Pinyin: xíng jìn shì gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cấm) + (thế) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。同“形格势禁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"形格势禁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。同形格势禁”。